acer rubrum

acer rubrum

The acer rubrum displays brilliant scarlet leaves in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây phong đỏ: "acer rubrum" tên khoa học của một loài cây phong bản địamiền đông trung tâm Bắc Mỹ. Loài cây này nổi bật với năm thùy, chuyển sang màu đỏ tươi vàng vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cây phong đỏ được biết đến với tán rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Nhiều công viên ở miền đông Hoa Kỳ trồng cây phong đỏ giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acer rubrum" trong lâm nghiệp: Loài cây này thường được dùng trong trồng rừng đô thị khả năng chịu đất ẩm tốc độ sinh trưởng nhanh.

    • Acer rubrum is a preferred species for reforestation projects in wetland areas. (Cây phong đỏ loài được ưa chuộng trong các dự án trồng rừngvùng đất ngập nước.)
  • "acer rubrum" trong văn hóa: của cây này thường xuất hiện trong biểu tượng mùa thu của Canada miền bắc Hoa Kỳ.

    • The vibrant red leaves of acer rubrum symbolize the changing seasons in many paintings. ( đỏ rực của cây phong đỏ tượng trưng cho sự chuyển mùa trong nhiều bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Red maple (n): tên thông thường của "acer rubrum" trong tiếng Anh.

    • The red maple is a common tree in North America. (Cây phong đỏ loài cây phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Swamp maple (n): tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh môi trường sống ưa ẩm.

    • Swamp maple thrives in low-lying, wet areas. (Cây phong đầm lầy phát triển mạnhcác vùng trũng thấp, ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Red maple: tên thông thường, dễ hiểu hơn cho người không chuyên.
  • Scarlet maple: tên gọi khác dựa trên màu sắc mùa thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acer rubrum" đây tên loài thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.)